digitigrade mammal

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (động vật học):
    • Loài thú đi bằng đầu ngón: Chỉ loài động vật di chuyển bằng cách chỉ đặt các đầu ngón chân (móng guốc hoặc móng vuốt) xuống đất, trong khi gót chân phần giữa bàn chân được nâng lên. Kiểu di chuyển này giúp tăng tốc độ sự im lặng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cats and dogs are typical digitigrade mammals. (Mèo chó những loài thú đi bằng đầu ngón điển hình.)
    • The cheetah's speed is aided by its digitigrade posture. (Tốc độ của báo săn được hỗ trợ bởi tư thế đi bằng đầu ngón của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật, sinh học hoặc động vật học để mô tả phân loại đặc điểm giải phẫu liên quan đến cách di chuyển của động vật.
    • The study compared the bone structure of plantigrade and digitigrade mammals. (Nghiên cứu so sánh cấu trúc xương của loài thú đi bằng cả bàn chân loài thú đi bằng đầu ngón.)
Biến thể từ gần giống
  • Digitigrade (tính từ): (thuộc về) kiểu đi bằng đầu ngón.
    • Dogs have a digitigrade stance. (Chó tư thế đứng/đi bằng đầu ngón.)
  • Plantigrade mammal (danh từ): loài thú đi bằng cả bàn chân ( dụ: con người, gấu).
  • Unguligrade mammal (danh từ): loài thú đi bằng móng guốc ( dụ: ngựa, hươu).
Từ đồng nghĩa
  • Toe-walker (danh từ, không chính thức): sinh vật đi bằng ngón chân.
  • Không từ đồng nghĩa chính xác hoàn toàn trong tiếng Việt ngoài cách giải thích "loài thú/động vật đi bằng đầu ngón chân".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng đây một danh từ kép thuật ngữ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến thuật ngữ chuyên môn này.
Noun
  1. (động vật học) loài thú đi bằng đầu ngón

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa